Nội dung chính
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung măng tây hợp lý trong chế độ ăn có thể hỗ trợ ngăn ngừa sự hình thành và phát triển của tế bào ung thư.
Ngăn ngừa tế bào ung thư: Ăn măng tây có thực sự tốt?
Theo các chuyên gia y tế, những thông điệp lan truyền trên mạng về khả năng “chữa bệnh ung thư” của măng tây phần lớn là hiểu sai kết quả thí nghiệm trong phòng lab. Tuy nhiên, măng tây là một loại rau không chứa tinh bột, giàu dinh dưỡng và hoàn toàn có thể đưa vào thực đơn hằng ngày để giảm nguy cơ hình thành và phát triển tế bào ung thư.
Lý do khoa học khiến măng tây hỗ trợ phòng ngừa ung thư
Giàu chất xơ, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ ung thư
Măng tây chứa ít chất béo và calo, đồng thời cung cấp lượng chất xơ đáng kể. Chất xơ giúp làm chậm quá trình tiêu hóa, tạo cảm giác no lâu, giảm nguy cơ béo phì – một yếu tố tăng nguy cơ nhiều loại ung thư.
Chất chống oxy hoá mạnh: glutathione, vitamin C, beta‑carotene
Viện Ung thư Quốc gia Mỹ xếp măng tây vào danh sách thực phẩm có lợi cho sức khỏe vì nó là nguồn cung cấp glutathione dồi dào nhất trong các thực phẩm được thử nghiệm. Glutathione, cùng vitamin C và beta‑carotene, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do – yếu tố kích thích hình thành tế bào ung thư.
Vitamin K – bảo vệ xương, hỗ trợ quá trình chống ung thư
Vitamin K không chỉ quan trọng cho sức khỏe xương và quá trình đông máu, mà còn có nghiên cứu cho thấy nó có khả năng ức chế một số con đường sinh học liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư.
Acid folic – hỗ trợ tổng hợp DNA và giảm nguy cơ đột biến
Một ngọn măng tây cung cấp khoảng 22% nhu cầu acid folic hằng ngày. Acid folic giúp cơ thể tạo ra DNA mới một cách chính xác, giảm nguy cơ đột biến dẫn tới ung thư. Đặc biệt, đủ acid folic trong thời kỳ mang thai còn ngăn ngừa dị tật bẩm sinh.
Các hợp chất sinh học khác: flavonols, inulin, saponin
Flavonols, inulin, saponin và axit folic trong măng tây có tác dụng ức chế quá trình tăng sinh bất thường của tế bào, giảm nguy cơ ung thư đường tiêu hoá (miệng, họng, thực quản, dạ dày, đại tràng), ung thư vú, bàng quang và thậm chí ung thư phổi.

Ai nên cân nhắc khi ăn măng tây?
Người bị bệnh gút hoặc sỏi thận
Măng tây chứa nhiều purin, có thể chuyển hoá thành axit uric, làm tăng nguy cơ bội phát gút hoặc hình thành sỏi thận.
Người dị ứng họ loa kèn
Những người có tiền sử dị ứng với các loại rau họ loa kèn (cải, bắp cải, măng tây…) nên tránh tiêu thụ để không gây phản ứng dị ứng.
Người mắc hội chứng ruột kích thích (IBS) hoặc tiêu hoá nhạy cảm
Fructan trong măng tây có thể gây đầy hơi, khó chịu cho người có hệ tiêu hoá nhạy cảm.
Người đang dùng thuốc chống đông máu (warfarin)
Vitamin K trong măng tây có thể tương tác với thuốc warfarin, làm giảm hiệu quả điều trị. Nên tham khảo bác sĩ trước khi tăng lượng măng tây trong khẩu phần.
Cách chế biến măng tây để giữ tối đa giá trị dinh dưỡng
Hầu hết mọi người thường nấu măng tây chín. Tuy nhiên, nấu quá lâu sẽ làm mất đi một phần vitamin và các hợp chất sinh học. Để giữ được hầu hết chất dinh dưỡng, chỉ cần luộc hoặc hấp măng tây trong khoảng 4‑5 phút, sau đó nhanh chóng ngâm lạnh để duy trì màu xanh tươi và độ giòn.
Hãy thêm măng tây vào salad, súp hoặc món xào nhẹ để tận hưởng lợi ích sức khỏe mà không làm mất hương vị.